






DELL Precision 3580 Mobile Workstation (2023)
- CPU: Intel Core i7 1355U vPro Up To 5.0GHz (10 Cores, 12 Threads, 12MB Cache)
- RAM: DDR4 16GB 3200MHz
- SSD: 512GB PCIe Gen4 M.2 SSD
- VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
- DISPLAY: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz, Non-touch, 250 nits
- CONDITION: New 100% Full Box
- WARRANTY: Bảo hành 12 tháng
- Thiết kế Dell Precision 3580 tinh giản, gọn nhẹ 1,61kg
- Màn hình Precision 3580 (2023) 15,6 inch Full HD với hai mức độ sáng
- Hiệu năng Dell Precision 3580 với Core i7-1370P, card RTX A500 và RAM DDR4 tới 32GB
- Bàn phím, touchpad, loa và webcam FHD hồng ngoại trên Dell Precision 3580 (2023)
- Cổng kết nối và pin Dell Precision 3580: 2 Thunderbolt 4, HDMI, LAN RJ45 và pin 54Wh
- Tổng quan và Đánh giá Dell Precision 15 3580 (2023)
- FAQ - Các câu hỏi thường gặp về DELL Precision 3580 Mobile Workstation (2023)
- Mua Dell Precision 3580 Mobile Workstation (2023) chính hãng ở đâu?
DELL Precision 3580 Mobile Workstation (2023) là máy trạm di động 15,6 inch của Dell, dành cho kỹ sư, kiến trúc sư và người làm đồ họa kỹ thuật cần một chiếc máy làm việc ổn định với chi phí vừa phải. Máy dùng chip Intel Core i7 thế hệ 13 bản vPro, có tùy chọn card đồ họa chuyên dụng NVIDIA RTX A500, cùng hệ thống cổng đầy đủ từ Thunderbolt 4, HDMI đến LAN RJ45. Bài viết đi qua thiết kế, màn hình, hiệu năng, kết nối và những điểm nên cân nhắc trước khi chọn cấu hình.
Thiết kế Dell Precision 3580 tinh giản, gọn nhẹ 1,61kg
Dell Precision 3580 (2023) mang ngoại hình đúng chất máy trạm doanh nghiệp: vỏ màu xám bạc, mặt lưng phẳng với logo Dell ở giữa, đường nét vuông vức và không có chi tiết trang trí thừa. Phong cách này hợp với văn phòng kỹ thuật, phòng họp hay những buổi gặp khách hàng.
Máy nặng 1,613kg, rộng 357,8mm, sâu 233,3mm và dày từ 20,8mm ở cạnh trước đến 22,8mm ở cạnh sau. Với một máy trạm 15,6 inch, mức trọng lượng này đủ nhẹ để mang theo hằng ngày giữa văn phòng, công trình và nhà riêng. Nếu bạn cần một mẫu laptop Dell bền bỉ cho công việc kỹ thuật, khung máy Precision là lựa chọn đáng cân nhắc.
Màn hình Precision 3580 (2023) 15,6 inch Full HD với hai mức độ sáng
Precision 3580 (2023) dùng màn hình 15,6 inch độ phân giải Full HD (1920 x 1080), tần số quét 60Hz, không cảm ứng. Tùy cấu hình, màn hình có độ sáng 250 nits hoặc 400 nits: bản Core i7-1355U đang bán đi kèm màn 250 nits, còn bản Core i7-1370P đi kèm màn 400 nits.
Độ phân giải Full HD trên khung 15,6 inch cho chữ rõ ràng, đủ không gian để mở bản vẽ AutoCAD, bảng tính hay chia đôi màn hình cho hai ứng dụng. Màn 250 nits phù hợp làm việc trong phòng; nếu thường ngồi gần cửa sổ hay làm việc ngoài hiện trường, bản 400 nits sẽ dễ nhìn hơn. Khi cần không gian hiển thị lớn hơn hoặc độ phân giải cao hơn, bạn có thể xuất hình ra màn hình rời qua Thunderbolt 4 hoặc HDMI 2.0.
Hiệu năng Dell Precision 3580 với Core i7-1370P, card RTX A500 và RAM DDR4 tới 32GB
Dell Precision 3580 có hai lựa chọn chip vPro thế hệ 13. Bản Core i7-1355U có 10 nhân 12 luồng, 12MB bộ nhớ đệm, xung tối đa 5,0GHz, thuộc dòng U tiết kiệm điện. Bản Core i7-1370P có 14 nhân 20 luồng, 24MB bộ nhớ đệm, xung tối đa 5,2GHz, thuộc dòng P cho hiệu năng đa nhân cao hơn. Nền tảng vPro giúp bộ phận IT quản lý và bảo mật máy từ xa trong doanh nghiệp.
| CPU | Cinebench R23 đơn / đa nhân | Geekbench 6 đơn / đa nhân |
|---|---|---|
| Intel Core i7-1355U | 1.825 / 8.286 | 2.505 / 8.908 |
| Intel Core i7-1370P | 1.915 / 13.159 | 2.642 / 12.694 |
Nguồn: điểm trung bình theo Notebookcheck. Kết quả trên máy thực tế có thể khác tùy chế độ điện năng và nhiệt độ môi trường.
Trong thực tế, Core i7-1355U đủ cho văn phòng, bản vẽ 2D và chỉnh sửa ảnh cơ bản. Core i7-1370P có điểm đa nhân Cinebench R23 cao hơn khoảng 59%, phù hợp hơn khi dựng mô hình SolidWorks, xuất file, biên dịch code hay chạy nhiều phần mềm cùng lúc.
Bản i7-1355U dùng đồ họa tích hợp Intel Iris Xe Graphics, còn bản i7-1370P có card rời NVIDIA RTX A500 4GB GDDR6. RTX A500 là card đồ họa dòng chuyên nghiệp của NVIDIA, cho điểm 3DMark gần gấp đôi Iris Xe, giúp tăng tốc khung nhìn trong phần mềm CAD, dựng hình 3D mức vừa và dựng video.
| GPU | 3DMark Time Spy Graphics | 3DMark Fire Strike Graphics |
|---|---|---|
| Intel Iris Xe Graphics G7 96EUs | ~1.561 | ~5.160 |
| NVIDIA RTX A500 Laptop GPU | ~2.995 | ~7.598 |
Nguồn: điểm trung bình theo Notebookcheck. Điểm RTX A500 dựa trên số mẫu đo ít nên chỉ mang tính tham khảo.
RTX A500 hợp với AutoCAD 3D, Revit, SketchUp và Blender ở mức mô hình vừa phải. Với cảnh render nặng hoặc mô phỏng lớn, card này còn hạn chế, bạn nên cân nhắc các máy trạm dùng card RTX dòng cao hơn. Về bộ nhớ, máy dùng RAM DDR4 3200MHz với tùy chọn 16GB hoặc 32GB; cả hai bản đang bán có 16GB, đủ cho văn phòng kỹ thuật và mô hình vừa, khi làm file lớn bạn có thể nâng lên 32GB. Ổ SSD PCIe Gen4 M.2 512GB giúp khởi động và mở phần mềm nhanh; nếu thư viện dự án lớn, bạn có thể thay SSD dung lượng cao hơn hoặc dùng thêm ổ rời qua Thunderbolt 4.
Bàn phím, touchpad, loa và webcam FHD hồng ngoại trên Dell Precision 3580 (2023)
Bàn phím trên Dell Precision 3580 (2023) có bố cục rộng rãi theo khung 15,6 inch, hành trình phím vừa phải, phù hợp gõ văn bản và nhập lệnh trong thời gian dài. Touchpad đặt giữa chiếu nghỉ tay, hỗ trợ cử chỉ đa điểm của Windows để cuộn trang, phóng to và chuyển ứng dụng mà không cần chuột rời.
Hệ thống loa stereo 2 x 2W, tổng công suất 4W, dùng Realtek Waves MaxxAudio 12.0, đủ rõ cho họp trực tuyến và nghe hướng dẫn; khi cần âm thanh dày hơn, bạn nên dùng tai nghe hoặc loa rời. Webcam 1080p 30fps có camera hồng ngoại IR để đăng nhập Windows Hello bằng khuôn mặt, đi kèm 2 micro, cảm biến ánh sáng môi trường và tính năng Express Sign-In nhận biết khi bạn ngồi vào hoặc rời khỏi máy.
Cổng kết nối và pin Dell Precision 3580: 2 Thunderbolt 4, HDMI, LAN RJ45 và pin 54Wh
Dell Precision 3580 có 2 cổng Thunderbolt 4 hỗ trợ USB4, DisplayPort Alt Mode và sạc Power Delivery, 2 cổng USB 3.2 Gen 1 (một cổng có PowerShare để sạc thiết bị ngoại vi), 1 cổng HDMI 2.0, 1 cổng LAN RJ45 và 1 jack âm thanh. Nhờ có sẵn HDMI và LAN, bạn cắm máy chiếu phòng họp hay mạng dây công ty mà không cần bộ chuyển.
Kết nối không dây dùng card Intel Wi-Fi 6E AX211 2x2 hỗ trợ MU-MIMO và Bluetooth 5, ổn định khi tải dữ liệu dự án qua mạng nội bộ hay đám mây.
Pin 54Wh ở mức vừa phải với một máy 15,6 inch, đặc biệt với bản dùng card rời RTX A500, nên thời lượng thực tế phụ thuộc nhiều vào cấu hình và tác vụ. Nếu làm việc xa ổ điện, hãy chọn chế độ tiết kiệm pin và giảm độ sáng màn hình; vì máy sạc được qua Thunderbolt 4, bạn có thể mang theo một củ sạc USB-C có công suất phù hợp cho gọn.
Tổng quan và Đánh giá Dell Precision 15 3580 (2023)
Dell Precision 15 3580 (2023) là máy trạm 15,6 inch cân bằng giữa trọng lượng 1,61kg, cổng kết nối đầy đủ và chip Intel vPro thế hệ 13. Bản Core i7-1355U hợp người làm văn phòng kỹ thuật và bản vẽ 2D, còn bản Core i7-1370P kèm RTX A500 hợp kỹ sư, kiến trúc sư cần dựng hình 3D mức vừa.
Điểm cần cân nhắc là màn hình chỉ có Full HD 60Hz và bản 250 nits hơi tối ở nơi nhiều ánh sáng, bạn nên chọn bản 400 nits hoặc gắn thêm màn rời. Pin 54Wh ở mức vừa, nên mang theo sạc khi đi làm cả ngày. RTX A500 là card chuyên dụng phổ thông, chưa hợp render nặng, và máy dùng RAM DDR4 thay vì DDR5. Bạn có thể tham khảo thêm các cấu hình khác trong danh mục Dell Precision 15.
| Ưu điểm | Khuyết điểm |
|---|---|
|
|
FAQ - Các câu hỏi thường gặp về DELL Precision 3580 Mobile Workstation (2023)
1. Nên chọn Precision 3580 bản Core i7-1355U hay Core i7-1370P?
Bản Core i7-1355U đủ cho văn phòng kỹ thuật, bản vẽ 2D và chỉnh ảnh cơ bản. Bản Core i7-1370P có 14 nhân 20 luồng, kèm card RTX A500 và màn 400 nits, hợp hơn khi dựng hình 3D, chạy SolidWorks hay làm nhiều phần mềm cùng lúc.
2. Card RTX A500 có đủ cho AutoCAD, Revit và SketchUp không?
Đủ cho các mô hình vừa phải trong AutoCAD, Revit, SketchUp và Blender. Với cảnh render nặng hoặc mô phỏng lớn, bạn nên chọn máy trạm dùng card RTX dòng cao hơn.
3. Màn hình 250 nits và 400 nits khác nhau thế nào?
Cả hai đều là màn 15,6 inch Full HD 60Hz không cảm ứng. Bản 400 nits sáng hơn, dễ nhìn hơn khi ngồi gần cửa sổ hay làm việc ngoài hiện trường; bản 250 nits phù hợp làm việc trong phòng.
4. Dell Precision 3580 có những cổng kết nối nào?
Máy có 2 cổng Thunderbolt 4, 2 cổng USB 3.2 Gen 1 (một cổng có PowerShare), 1 cổng HDMI 2.0, 1 cổng LAN RJ45 và 1 jack âm thanh, kèm Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.
5. Precision 3580 nặng bao nhiêu, pin bao nhiêu Wh?
Máy nặng 1,613kg, dày 20,8 - 22,8mm và dùng pin 54Wh, sạc qua cổng Thunderbolt 4.
6. Mua máy tại Hưng Phát Laptop được hỗ trợ gì?
Máy chính hãng có hóa đơn, bảo hành rõ ràng, đổi trả trong 30 ngày khi lỗi nhà sản xuất, hỗ trợ kỹ thuật, nâng cấp RAM, SSD và giao hàng toàn quốc.
Hai mẫu khác để tham khảo thêm: DELL Precision 3581 Mobile Workstation (2023) và DELL Precision 3591 Mobile Workstation (2024).
Mua Dell Precision 3580 Mobile Workstation (2023) chính hãng ở đâu?
Bạn làm bản vẽ 2D hay dựng hình 3D? Cần máy nhẹ để đi công trình hay đặt cố định ở văn phòng? Hưng Phát Laptop sẽ hỏi rõ phần mềm bạn dùng. Từ đó gợi ý nên chọn bản Core i7-1355U hay bản Core i7-1370P kèm RTX A500 của Dell Precision 3580. Nếu bạn đang tìm máy trạm 15 inch cho kỹ sư, chúng tôi sẵn sàng so sánh giúp từng cấu hình.
Máy bán ra là hàng chính hãng, có hóa đơn đầy đủ. Điều kiện bảo hành ghi rõ ràng. Máy lỗi do nhà sản xuất được đổi trả trong 30 ngày đầu. Kỹ thuật viên hỗ trợ nâng RAM, thay SSD khi bạn cần. Hỗ trợ kỹ thuật lâu dài và giao hàng toàn quốc. Đặt mua laptop workstation Dell tại Hưng Phát Laptop.
Hiệu năng & benchmark DELL Precision 3580 Mobile Workstation (2023)
Intel Core i7-1355U Intel Iris Xe Graphics G7 96EUs - mạnh nhất cho Văn phòng 8.5/10, Lập trình 5.5/10.
Intel Core i7-1355U
- Cinebench R23 (đa nhân)8,286
- Geekbench 6 (đa nhân)8,908
- Geekbench 6 (đơn nhân)2,505
- Nhân / Luồng10/12
Intel Iris Xe Graphics G7 96EUs iGPU
- 3DMark Time Spy1,560.5
- 3DMark Fire Strike5,159.5
- Kiến trúcGen. 11 Ice Lake
Hợp để làm gì?
Chấm theo điểm benchmark thực tế- Chơi game1.5/10
- Dựng phim / Đồ hoạ Đề xuất3/10
- Lập trình Đề xuất5.5/10
- Văn phòng8.5/10
Vì sao CPU quan trọng?
CPU là “bộ não” xử lý mọi tác vụ: mở ứng dụng, đa nhiệm, biên dịch, dựng phim. CPU càng mạnh, máy càng nhanh và mượt khi làm nhiều việc cùng lúc.
- Cơ bảnSản phẩm này
Lướt web, xem phim, soạn thảo văn phòng nhẹ.
- Phổ thôngSản phẩm này
Văn phòng, đa nhiệm vừa, học tập.
- Tầm trungSản phẩm này
Đa nhiệm tốt, lập trình, đồ hoạ nhẹ.
- Khá mạnhSản phẩm này
Dựng phim, lập trình nặng, ảo hoá, chơi game.
- Cao cấpSản phẩm này
Render nặng, biên tập 4K/8K, máy ảo, tác vụ AI.
Vì sao GPU quan trọng?
GPU (card đồ hoạ) lo phần hình ảnh: chơi game, dựng video, render 3D và tăng tốc AI. GPU càng mạnh, khung hình game càng cao và xuất video càng nhanh.
- Cơ bản (iGPU)Sản phẩm này
Hiển thị mượt, xem phim 4K, game rất nhẹ (LMHT, Valorant mức thấp).
- Phổ thôngSản phẩm này
Game eSports 1080p, chỉnh ảnh, dựng video nhẹ.
- Tầm trungSản phẩm này
Game 1080p thiết lập trung-cao, dựng video Full HD ổn.
- Khá mạnhSản phẩm này
Game 1080p/1440p thiết lập cao, dựng video 4K, render 3D.
- Cao cấpSản phẩm này
Game 4K/240Hz, ray tracing, render & AI nặng.
Chơi game gì?
FPS thực tế (Notebookcheck) - màn FHD- Dota 250 fps1080p Ultra
- Fortnite57 fps1080p Thấp
- GTA V85 fps1080p Trung bình
- Black Myth: Wukong10 fps1080p Thấp
- Cyberpunk 207717 fps1080p Thấp
≥60fps rất mượt30-60fps chơi tốt<30fps cần giảm thiết lập
Chạy AI local được không?
Tốc độ sinh chữ (tokens/giây) khi chạy model trên GPU- Gemma 4 E2B IT5.6 GB · ctx 256K6.0 tok/sTạm ổn
- GLM-4 9B5.1 GB · ctx 128K7.0 tok/sTạm ổn
- Gemma 4 E4B4.6 GB · ctx 256K8.0 tok/sTạm ổn
- Ministral 8B4.6 GB · ctx 32K8.0 tok/sTạm ổn
- Qwen 3.5 4B4.6 GB · ctx 32K8.0 tok/sTạm ổn
- DeepSeek R1 Distill 7B4.1 GB · ctx 64K9.0 tok/sChạy tốt
- Gemma 4 E2B3.1 GB · ctx 256K12 tok/sChạy tốt
- Qwen 3.5 2B2.5 GB · ctx 32K14 tok/sChạy tốt
- Phi-4 Mini Reasoning2.4 GB · ctx 16K15 tok/sChạy tốt
- Llama 3.2 3B2 GB · ctx 128K18 tok/sChạy tốt
- SmolLM3 3B2 GB · ctx 128K18 tok/sChạy tốt
- DeepSeek R1 1.5B1.3 GB · ctx 64K28 tok/sChạy mượt
- Qwen 3.5 0.8B1.3 GB · ctx 32K28 tok/sChạy tốt
- TinyLlama 1.1B1.1 GB · ctx 2K33 tok/sChạy tốt
- Llama 3.2 1B1 GB · ctx 128K36 tok/sChạy tốt
- Gemma 2 9B5.1 GB · ctx 8K7.0 tok/sTạm ổn
- Nemotron Nano 9B v25.1 GB · ctx 128K7.0 tok/sTạm ổn
- Llama 3.1 8B4.6 GB · ctx 128K8.0 tok/sTạm ổn
- Qwen 3 8B4.6 GB · ctx 128K8.0 tok/sTạm ổn
- Mistral 7B v0.34.1 GB · ctx 32K9.0 tok/sChạy tốt
- Qwen 2.5 7B4.1 GB · ctx 128K9.0 tok/sChạy tốt
- Qwen 2.5 Coder 7B4.1 GB · ctx 128K9.0 tok/sChạy tốt
- Qwen 3 4B2.5 GB · ctx 32K14 tok/sChạy tốt
- Gemma 3 4B2.5 GB · ctx 128K14 tok/sChạy tốt
- Phi-3.5 Mini2.4 GB · ctx 128K15 tok/sChạy tốt
- Gemma 2 2B1.5 GB · ctx 8K24 tok/sChạy mượt
- Qwen 3 1.7B1.4 GB · ctx 32K26 tok/sChạy mượt
- Qwen 2.5 Coder 1.5B1.3 GB · ctx 32K28 tok/sChạy mượt
- Qwen 3 0.6B1.1 GB · ctx 32K33 tok/sChạy tốt
- Gemma 3 1B1 GB · ctx 32K36 tok/sChạy tốt
Chạy mượtChạy tốtTạm ổnđo với bản quantized 4-bit, ctx = context window
Không có bình luận nào




Trịnh Mai Trang 05/08/2026
Máy chạy mượt, làm đồ họa với autocad khá ổn. Màn hình đẹp, ko bị chói. Mỗi tội máy hơi nóng tí khi chạy tác vụ nặng, còn lại ok.
Thái Huỳnh 03/07/2024Đã mua hàng tại Hưng Phát
Đáng giá tham khảo, shop uy tín
Ạnh Vinh Quang 09/03/2024Đã mua hàng tại Hưng Phát
Shop giao hàng cực nhanh